Thánh Máctinô – Người Say Mê Loan Báo Tin Mừng

151 lượt xem 3 Tháng 11, 2026

Thánh Máctinô – Người Say Mê Loan Báo Tin Mừng

Khi nhắc đến thánh Martin de Porrès, chúng ta thường nghĩ ngay đến một con người hiền lành, khiêm tốn, tay cầm cây chổi, tận tụy chăm sóc người nghèo, chữa bệnh cho người đau yếu và yêu thương cả những con vật bé nhỏ. Những hình ảnh ấy đã trở nên quen thuộc đến nỗi dường như chỉ cần nói đến Martin là người ta nghĩ ngay đến lòng bác ái. Điều đó hoàn toàn đúng. Đức ái là một trong những nét đẹp nhất của cuộc đời ngài.

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, có lẽ chúng ta vẫn chưa nhìn thấy hết chiều sâu của một người con thánh Đa Minh. Martin không chỉ là người làm việc bác ái. Ngài là một con người say mê Đức Kitô và, chính vì say mê Đức Kitô, ngài cũng say mê làm cho người khác gặp được Người. Nói cách khác, Martin là một nhà giảng thuyết, dù ngài ít đứng trên tòa giảng. Ngài không để lại những tác phẩm thần học lớn, nhưng đã viết Tin Mừng bằng chính cuộc đời mình. Ngài không đi đến những miền truyền giáo xa xôi, nhưng người nghèo, người bệnh, người bị khinh miệt và bỏ rơi tìm đến với ngài, và qua ngài họ gặp được một khuôn mặt dịu dàng của Thiên Chúa. Có lẽ vì thế, muốn hiểu thánh Martin, chúng ta phải nhìn lòng bác ái của ngài không chỉ như những việc tốt ngài đã làm, nhưng như một cách loan báo Tin Mừng rất riêng, rất âm thầm và cũng rất Đa Minh.

  1. Người từng bị loại trừ nhưng không loại trừ một ai

Martin sinh năm 1579 tại Lima, là con của một người cha Tây Ban Nha và một người mẹ gốc Phi. Trong xã hội thuộc địa thời ấy, màu da và nguồn gốc có thể quyết định chỗ đứng của một con người. Ngay từ nhỏ, Martin đã biết thế nào là bị nhìn bằng ánh mắt coi thường, thế nào là mang trên mình một thân phận mà xã hội cho là thấp kém. Ngay cả khi bước vào đời sống Đa Minh, ngài cũng phải đi qua những giới hạn và thành kiến của thời đại. Có lẽ những kinh nghiệm ấy đã để lại những vết thương sâu trong lòng một cậu bé. Nhưng điều thật đẹp là Martin không để những vết thương ấy làm trái tim mình trở nên cay đắng. Trái lại, người từng bị loại trừ lại trở thành một người không loại trừ ai; người từng bị coi thường vì màu da lại học cách nhìn mọi người bằng một ánh mắt không phân biệt màu da, địa vị hay nguồn gốc.

Có lẽ Martin đã hiểu Tin Mừng trước hết từ chính kinh nghiệm ấy. Ngài hiểu ánh mắt của Đức Giêsu khi Người nhìn người phong cùi, người thu thuế, người phụ nữ tội lỗi, những người nghèo và những con người bị đẩy ra bên lề. Vì chính mình từng biết thế nào là bị coi thường, Martin có thể hiểu nỗi đau của một người đang đứng trước mặt mình. Khi gặp người nghèo, ngài không nhìn từ trên xuống. Khi gặp một người bị khinh miệt, ngài không cần cố gắng tưởng tượng xem người ấy cảm thấy thế nào. Chính ngài đã từng đi qua con đường ấy.

Bởi vậy, lòng bác ái của Martin không phải là lòng thương hại của một người có nhiều dành chút gì đó cho người không có. Đó là cuộc gặp gỡ giữa hai con người cùng mang một phẩm giá trước mặt Thiên Chúa. Martin nhìn người nghèo và như muốn nói với họ, không nhất thiết bằng lời: “Anh cũng là con Thiên Chúa. Anh cũng đáng được yêu thương. Cuộc đời anh cũng quý giá.” Và có lẽ chính ở đây chúng ta bắt đầu nhận ra nhà giảng thuyết nơi Martin. Loan báo Tin Mừng không phải trước hết là nói cho người ta biết một số điều về Thiên Chúa; đôi khi loan báo Tin Mừng chỉ là giúp một con người đang bị cuộc đời làm cho cảm thấy mình vô nghĩa nhận ra rằng: “Tôi vẫn được Thiên Chúa nhìn đến. Tôi vẫn được yêu.”

Có những người sẽ không bao giờ đọc một cuốn thần học. Có những người chẳng bao giờ bước vào nhà thờ để nghe một bài giảng. Nhưng họ có thể gặp một người Kitô hữu. Và nếu qua cuộc gặp gỡ ấy, họ cảm nhận mình được tôn trọng, được lắng nghe, được đón nhận, có thể Tin Mừng đã âm thầm đi vào cuộc đời họ. Martin đã giảng như thế.

  1. Khi cây chổi trở thành một tòa giảng

Hình ảnh quen thuộc nhất của thánh Martin có lẽ là cây chổi. Một vật hết sức bình thường. Chẳng ai nghĩ cây chổi có liên hệ gì với sứ vụ giảng thuyết. Người giảng thuyết thường được hình dung với cuốn Kinh Thánh trong tay, đứng trên tòa giảng, nói với một cộng đoàn đang lắng nghe. Martin thì khác. Ngài quét nhà, lau dọn, giặt giũ, cắt tóc, chăm sóc anh em, giữ cửa tu viện và làm những công việc rất nhỏ bé mà ít người để ý. Nhưng chính ở đó, một điều lạ lùng đã xảy ra: cây chổi trong tay Martin dần trở thành một tòa giảng.

Không phải vì quét nhà tự nó là truyền giáo, nhưng vì Martin đã để tình yêu đi vào những việc rất bình thường. Ngài không tìm những việc lớn để chứng tỏ mình yêu Chúa. Ngài yêu Chúa trong công việc đang ở trước mặt. Có lẽ đó là một trong những bài học giản dị nhất mà Martin để lại: không phải lúc nào chúng ta cũng cần đi tìm những điều phi thường để nên thánh. Có khi sự thánh thiện đang nằm ngay trong công việc mà mỗi ngày chúng ta vẫn làm, trong một người đang sống bên cạnh, trong một bổn phận chẳng ai nhìn thấy, trong một việc nhỏ chẳng ai khen.

Điều ấy đặc biệt có ý nghĩa đối với chúng ta, những người thuộc Gia đình Đa Minh. Chúng ta yêu Lời Chúa, học Lời Chúa, suy niệm Lời Chúa và được sai đi loan báo Lời. Nhưng Lời mà chúng ta rao giảng là Ngôi Lời đã trở thành xác phàm. Vì thế, lời giảng của chúng ta cũng phải trở thành xác phàm trong cuộc sống. Nếu tôi nói rất hay về một Thiên Chúa khiêm nhường mà lại luôn muốn được chú ý, lời giảng ấy vẫn còn thiếu một điều gì đó. Nếu tôi nói về một Đức Kitô phục vụ nhưng chỉ thích những công việc được người khác nhìn thấy, bài giảng của tôi chưa đi hết con đường từ môi miệng đến cuộc đời. Nếu tôi nói về tình huynh đệ mà lại lạnh nhạt với người đang sống bên cạnh, người ta sẽ nghe điều tôi nói nhưng cũng sẽ nhìn cách tôi sống.

Martin dường như đi con đường ngược lại. Ngài không cần người khác nhìn thấy mình; ngài chỉ cần người trước mặt được chăm sóc. Ngài không bận tâm mình có được nhớ đến hay không; ngài chỉ bận tâm người đau khổ có được nâng đỡ hay không. Và chính vì không cố gắng trở thành một nhà giảng thuyết nổi tiếng, ngài lại trở thành một bài giảng kéo dài suốt hơn bốn thế kỷ. Cây chổi của Martin vẫn đang nói với chúng ta rằng: một người có thể loan báo Tin Mừng ngay cả khi chẳng ai thấy mình đang làm một điều gì đặc biệt.

  1. Một phòng bệnh cũng có thể trở thành nơi loan báo Tin Mừng

Từ nhỏ Martin đã học nghề cắt tóc, một nghề thời ấy cũng gắn với việc chữa trị vết thương và một số công việc y khoa. Khả năng rất bình thường ấy về sau trở thành một phương tiện tuyệt vời cho sứ vụ của ngài. Người bệnh tìm đến Martin không chỉ vì khả năng chữa trị, nhưng còn vì sự dịu dàng và tận tâm của ngài. Trong tu viện cũng như bên ngoài, ngài chăm sóc những người đau yếu, đặc biệt những người nghèo chẳng có gì để trả.

Ở đây chúng ta nhận ra Martin đã học rất sâu cách giảng của Đức Giêsu. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu nói về Nước Thiên Chúa, nhưng Người cũng dừng lại trước tiếng kêu của người mù, đưa tay chạm đến người phong cùi, cho người đói ăn, khóc trước ngôi mộ của người bạn. Người không đứng xa người đau khổ để giải thích cho họ về tình yêu Thiên Chúa. Người đến gần, chạm vào họ và để họ cảm nhận tình yêu ấy.

Martin cũng vậy. Có lẽ ngài hiểu rằng có những lúc một chén thuốc có thể trở thành một bài giảng, một bát cơm có thể nói về Thiên Chúa, một bàn tay đặt trên vai người bệnh có thể làm cho người ấy hiểu lòng thương xót hơn nhiều lời giải thích. Không phải những việc ấy thay thế việc công bố Đức Kitô, nhưng chúng làm cho lời công bố về Đức Kitô trở nên đáng tin. Một người đang đói rất khó nghe chúng ta nói về tình yêu nếu trước hết họ không gặp một bàn tay biết chia sẻ. Một người đang cô đơn rất khó tin Thiên Chúa ở gần nếu những người nói về Thiên Chúa luôn đứng thật xa họ.

Dần dần, cổng tu viện nơi Martin phục vụ trở thành nơi người nghèo tìm đến. Người Tây Ban Nha, người bản địa, người da đen, người lai, người giàu, người nghèo: Martin không hỏi trước họ thuộc tầng lớp nào. Ngài nhìn thấy một con người đang cần được giúp đỡ. Một cánh cửa tu viện như thế đã trở thành một cánh cửa của Tin Mừng.

Và điều ấy cũng đặt cho chúng ta một câu hỏi rất nhẹ nhưng không dễ trả lời: những cánh cửa của chúng ta hôm nay đang mở ra hay khép lại? Một người nghèo, một người đã xa Giáo hội, một người mang một quá khứ không đẹp, một người khác chúng ta rất nhiều, khi gặp một cộng đoàn Đa Minh, khi gặp một linh mục, một tu sĩ, một nữ tu hay một giáo dân Đa Minh, họ có cảm thấy mình được đón nhận không? Có khi việc loan báo Tin Mừng bắt đầu chỉ bằng một cánh cửa được mở ra.

  1. Martin không chỉ trao bánh, ngài muốn trao Đức Kitô

Tuy nhiên, nếu chỉ nói Martin cho người đói ăn, chữa bệnh và giúp đỡ người nghèo, chúng ta vẫn chưa chạm tới nguồn sâu nhất của đời ngài. Martin không đơn thuần là một con người có tấm lòng nhân hậu, càng không chỉ là một người làm công tác xã hội xuất sắc của thế kỷ XVII. Ngài là một người của Thiên Chúa. Có một chi tiết rất đẹp trong cuộc đời Martin: ban ngày ngài hoạt động không ngừng, nhưng ban đêm ngài dành nhiều thời gian để cầu nguyện. Có lẽ chính chi tiết nhỏ ấy giải thích tất cả những gì còn lại.

Nếu chỉ có hoạt động mà không có cầu nguyện, có lẽ một ngày nào đó Martin cũng sẽ mệt. Người nghèo thì bao giờ cũng quá nhiều. Bệnh nhân cứ đến. Nhu cầu chẳng bao giờ hết. Giúp được người này lại xuất hiện người khác. Nếu chỉ nhìn bằng sức con người, sớm muộn chúng ta cũng phải thú nhận: “Tôi làm được bao nhiêu đâu!” Nhưng Martin không bắt đầu từ người nghèo; ngài bắt đầu từ Đức Kitô. Hay nói đúng hơn, ngài đi từ Đức Kitô đến người nghèo, rồi từ người nghèo lại trở về với Đức Kitô. Ban đêm ngài ở trước mặt Chúa; ban ngày ngài nhận ra chính Chúa trong những con người đau khổ.

Đó là một nhịp sống rất Đa Minh: chiêm niệm và trao cho người khác điều mình đã chiêm niệm. Nơi Martin, contemplata aliis tradere không diễn ra chủ yếu qua những bài giảng hay những trang sách. Điều ngài nhận được trong cầu nguyện được trao đi bằng sự dịu dàng, lòng kiên nhẫn, khả năng chữa lành và một tình yêu không phân biệt. Đức Kitô mà Martin chiêm ngắm trong đêm tối của nhà nguyện cũng chính là Đức Kitô mà sáng hôm sau ngài gặp nơi một người nghèo đứng trước cửa tu viện.

Bởi vậy, không nên tách lòng bác ái của Martin khỏi đời sống cầu nguyện của ngài. Nếu tách hai điều ấy ra, chúng ta sẽ không hiểu Martin. Ngài không giúp người nghèo chỉ vì thấy họ đáng thương. Ngài yêu họ vì nơi họ, ngài gặp Đấng mà mình đã yêu trong cầu nguyện. Và ngài cũng không cầu nguyện để trốn khỏi những đau khổ của thế giới. Cầu nguyện đưa ngài trở lại với thế giới bằng một trái tim dịu dàng hơn. Chiêm niệm dẫn đến sứ vụ, và sứ vụ lại đưa ngài trở về chiêm niệm.

Có lẽ đây cũng là một câu hỏi dành cho chúng ta. Sau những giờ cầu nguyện, chúng ta có trở nên nhân hậu hơn không? Sau bao nhiêu Thánh lễ, bao nhiêu giờ kinh, bao nhiêu lần đọc Kinh Mân Côi, chúng ta có dễ cảm thông hơn với một người yếu đuối không? Nếu cầu nguyện thật sự đưa chúng ta đến gần Thiên Chúa, nó cũng phải đưa chúng ta đến gần con người hơn. Martin đã sống điều ấy một cách rất tự nhiên.

  1. Không đi xa nhưng vẫn là một nhà truyền giáo

Thánh Đa Minh từng ước mơ đi đến những vùng truyền giáo xa xôi. Nhiều người con của ngài sau này đã vượt đại dương, đến những miền đất xa lạ và có người đã đổ máu vì Tin Mừng. Martin không có một hành trình như thế. Phần lớn cuộc đời ngài diễn ra tại Lima, đặc biệt trong và quanh tu viện Đức Mẹ Mân Côi. Nhưng điều đó không làm cho Martin kém truyền giáo hơn. Bởi truyền giáo không nhất thiết bắt đầu bằng việc đi thật xa; truyền giáo bắt đầu bằng việc ra khỏi mình.

Có những miền truyền giáo chỉ cách căn phòng chúng ta vài bước chân: một người anh em đang buồn, một chị em đang mệt mỏi, một người già chẳng còn ai chịu ngồi nghe, một người trẻ đầy những câu hỏi nhưng sợ bị phán xét, một người nghèo đứng trước cửa, một người mà từ lâu chúng ta không thích. Có khi “miền truyền giáo” khó nhất lại chính là người đang sống ngay bên cạnh.

Martin không cần đi tìm những vùng đất xa xôi. Cổng tu viện trở thành biên cương truyền giáo của ngài. Mỗi người bước qua cánh cửa ấy mang theo một thế giới: bệnh tật, nghèo đói, màu da, thân phận, những vết thương và cả niềm hy vọng. Martin đón nhận thế giới ấy và âm thầm trao cho họ Đức Kitô.

Điều đó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sứ vụ. Không phải ai cũng được gọi sang một đất nước khác. Không phải ai cũng có một tòa giảng. Không phải ai cũng viết sách hay nói trước đám đông. Nhưng tất cả chúng ta đều có một “cánh cửa tu viện” của riêng mình, nghĩa là có những con người Thiên Chúa đặt trên đường đời mình. Có thể chúng ta cứ mơ một sứ vụ lớn lao ở đâu đó mà không nhận ra sứ vụ đang gõ cửa mỗi ngày.

  1. Một thế giới trong đó không ai bị loại trừ

Có lẽ một trong những lời giảng mạnh nhất của Martin chính là cách ngài đối xử với con người trong một xã hội đầy phân biệt. Ngài sống giữa những ranh giới rất rõ: người Tây Ban Nha và người bản địa, người da trắng và người da đen, người tự do và người mang thân phận nô lệ, người giàu và người nghèo. Chính Martin đã nếm trải những ranh giới ấy từ thuở nhỏ. Nhưng quanh ngài, những bức tường ấy dường như mất dần ý nghĩa. Người da trắng đến, ngài chữa; người da đen đến, ngài chữa; người bản địa đến, ngài đón; người giàu đến, ngài đón; người nghèo đến, ngài càng không thể làm ngơ. Đối với Martin, trước khi là người da trắng hay da đen, giàu hay nghèo, đó là một con người được Thiên Chúa yêu.

Đây là một lời loan báo Tin Mừng rất mạnh trong xã hội thời ấy. Martin không viết một khảo luận về phẩm giá con người, nhưng ngài tạo ra quanh mình một không gian nơi phẩm giá ấy được nhìn nhận. Ngài không diễn thuyết về tình huynh đệ phổ quát, nhưng khiến những con người vốn bị chia cách bởi màu da và địa vị có thể cùng nhận được một tình yêu.

Có lẽ thời đại chúng ta cũng rất cần cách giảng thuyết ấy. Chúng ta nói nhiều về hiệp thông, đối thoại, đón nhận và tình huynh đệ. Những lời ấy đều đẹp. Nhưng người ta sẽ tin hơn nếu quanh những người Kitô hữu thực sự xuất hiện những nơi mà bất cứ ai cũng có thể cảm thấy: “Ở đây tôi được đón nhận. Ở đây người ta không hỏi trước tôi thuộc nhóm nào, địa vị ra sao, có ích gì. Ở đây tôi được nhìn như một con người.” Một cộng đoàn như thế tự nó đã là một bài giảng. Một Gia đình Đa Minh như thế tự nó đã loan báo Tin Mừng.

  1. Khi cả cuộc đời trở thành lời giảng

Cuối cùng, có lẽ chúng ta nên trở lại với hình ảnh cây chổi trong tay Martin. Chẳng có gì bình thường hơn một cây chổi. Nó không phải biểu tượng của quyền lực, trí thức hay thành công. Nhưng đặt trong tay Martin, nó lại nói rất nhiều. Nó nói rằng không có công việc nào quá nhỏ để trở thành nơi gặp Chúa; không cần được chú ý mới có thể loan báo Tin Mừng; không cần phải làm những điều phi thường mới có thể nên thánh. Sự thánh thiện đôi khi bắt đầu từ việc làm với tình yêu điều rất bình thường đang ở ngay trước mắt.

Thánh Martin de Porrès không để lại cho Dòng một bộ sách thần học. Ngài cũng không nổi tiếng nhờ những bài giảng hùng hồn. Nhưng hơn bốn trăm năm sau, chúng ta vẫn nói về ngài. Cây chổi của ngài vẫn “giảng”. Phòng bệnh của ngài vẫn “giảng”. Cánh cửa mở ra cho người nghèo vẫn “giảng”. Một con người từng bị khinh miệt vì màu da nhưng không khinh miệt bất cứ ai vẫn đang “giảng”. Và có lẽ đó là câu hỏi Martin để lại cho mỗi người chúng ta: nếu một ngày tôi không còn tòa giảng, không còn micro, không còn lớp học, không còn chức vụ, không còn những công việc được người khác nhìn thấy, cuộc đời tôi có còn nói về Tin Mừng không? Người ta có còn nhận ra Đức Kitô nơi cách tôi đối xử với họ không?

Đó có lẽ là điều sâu xa nhất Martin muốn nói với Gia đình Đa Minh. Chúng ta không chỉ giảng bằng lời. Chúng ta giảng bằng điều mình học và điều mình cầu nguyện, bằng cách sống với anh em, bằng cách đối xử với người nghèo, bằng thái độ đối với người khác mình, bằng lòng thương xót dành cho người yếu đuối. Có những lúc lời nói rất cần thiết; Tin Mừng phải được công bố, Đức Kitô phải được gọi tên. Nhưng lời nói chỉ thực sự có sức nặng khi phía sau nó có một cuộc đời.

Martin đã biến lòng bác ái thành một ngôn ngữ của Tin Mừng. Phía sau đôi tay không ngừng phục vụ là một trái tim say mê Đức Kitô. Chính vì yêu Đức Kitô, ngài yêu những người Đức Kitô yêu; chính vì gặp Chúa trong cầu nguyện, ngài nhận ra Chúa nơi người nghèo; chính vì mang Tin Mừng trong lòng, những công việc rất bình thường của ngài dần trở thành Tin Mừng cho người khác.

Vì thế, có lẽ gọi Martin là “vị thánh của lòng bác ái” vẫn chưa đủ. Ngài là một người giảng thuyết bằng lòng bác ái. Ngài không chỉ trao cho người nghèo một miếng bánh, nhưng qua miếng bánh ấy muốn họ cảm nhận mình được Thiên Chúa yêu. Ngài không chỉ băng bó một vết thương, nhưng qua bàn tay chữa lành ấy làm cho một con người cảm nhận được sự dịu dàng của Đức Kitô. Ngài không chỉ mở cửa tu viện cho người nghèo, nhưng qua cánh cửa ấy mở ra cho họ một con đường để gặp Thiên Chúa.

Có lẽ cuối cùng đây là điều đẹp nhất nơi thánh Martin de Porrès: ngài không cần bước lên tòa giảng để trở thành nhà giảng thuyết. Ngài để cho chính cuộc đời mình trở thành tòa giảng. Và lời giảng ấy thật đơn sơ: Thiên Chúa yêu con người, không loại trừ một ai.

Martin đã tin điều ấy. Martin đã sống điều ấy. Và Martin đã dành cả cuộc đời để làm cho những người mình gặp cũng có thể tin vào điều ấy.

Đó là lòng bác ái.

Nhưng đó cũng chính là loan báo Tin Mừng.

_G. Nguyễn Cao Luật, OP_

Nguồn tin: https://daminhvn.net